el pariente
Pronunciation
/paɾjˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pariente"trong tiếng Tây Ban Nha

El pariente
01

người thân

persona que pertenece a la misma familia
el pariente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parientes
Các ví dụ
Ese señor es un pariente lejano mío.
Người đàn ông đó là một pariente xa của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng