confrontacional
conf
komf
komf
ron
ɾon
ron
tac
ˈtaθ
tath
io
jo
yo
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "confrontacional"trong tiếng Tây Ban Nha

confrontacional
01

đối đầu, gây hấn

que tiende o busca el enfrentamiento, la discusión o el conflicto abierto 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más confrontacional
so sánh hơn
más confrontacional
có thể phân cấp
giống đực số ít
confrontacional
giống đực số nhiều
confrontacionales
giống cái số ít
confrontacional
giống cái số nhiều
confrontacionales
Các ví dụ
Evita el tono confrontacional para mantener la paz. 

Tránh giọng điệu đối đầu để giữ hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng