Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confrontacional
/kˌɔmfɾɔntˌaθjonˈal/
confrontacional
01
đối đầu, gây hấn
que tiende o busca el enfrentamiento, la discusión o el conflicto abierto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más confrontacional
so sánh hơn
más confrontacional
có thể phân cấp
giống đực số ít
confrontacional
giống đực số nhiều
confrontacionales
giống cái số ít
confrontacional
giống cái số nhiều
confrontacionales
Các ví dụ
Su actitud confrontacional no ayuda a resolver el problema.
Thái độ đối đầu của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề.



























