confrontacional
conf
ˌkɔmf
kawmf
ron
tɔn
tawn
tac
taθ
tath
io
jo
yo
nal
ˈnal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "confrontacional"trong tiếng Tây Ban Nha

confrontacional
01

đối đầu, gây hấn

que tiende o busca el enfrentamiento, la discusión o el conflicto abierto
Các ví dụ
Su actitud confrontacional no ayuda a resolver el problema.
Thái độ đối đầu của anh ấy không giúp giải quyết vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng