Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
confundido
01
bối rối, lúng túng
que no entiende algo o se siente desorientado
Các ví dụ
Los estudiantes se sienten confundidos con la lección.
Các học sinh cảm thấy bối rối với bài học.
02
bối rối
que se equivoca o interpreta algo mal
Các ví dụ
Él estaba confundido al creer en rumores falsos.
Anh ấy đã bối rối khi tin vào những tin đồn sai sự thật.



























