confundido
con
kom
kom
fun
fun
foon
di
ˈdi
di
do
ðo
dho
indefinidobienvenidocomplacidoconvencido

Định nghĩa và ý nghĩa của "confundido"trong tiếng Tây Ban Nha

confundido
01

bối rối, lúng túng

que no entiende algo o se siente desorientado 
confundido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más confundido
so sánh hơn
más confundido
có thể phân cấp
giống đực số ít
confundido
giống đực số nhiều
confundidos
giống cái số ít
confundida
giống cái số nhiều
confundidas
Các ví dụ
Estoy confundido con estas instrucciones. 

Tôi bối rối với những hướng dẫn này.

02

bối rối

que se equivoca o interpreta algo mal 
confundido definition and meaning
Các ví dụ
Estás confundido sobre la fecha del examen. 

Bạn đang bối rối về ngày thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng