Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
congelado
01
đông lạnh, đóng băng
que está muy frío porque se ha puesto a una temperatura bajo cero
Các ví dụ
La pizza congelada es fácil de preparar.
Pizza đông lạnh rất dễ chế biến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đông lạnh, đóng băng