congelado
con
kon
kon
ge
xe
khe
la
ˈla
la
do
ðo
dho
consulado

Định nghĩa và ý nghĩa của "congelado"trong tiếng Tây Ban Nha

congelado
01

đông lạnh, đóng băng

que está muy frío porque se ha puesto a una temperatura bajo cero 
congelado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más congelado
so sánh hơn
más congelado
có thể phân cấp
giống đực số ít
congelado
giống đực số nhiều
congelados
giống cái số ít
congelada
giống cái số nhiều
congeladas
Các ví dụ
Compré verduras congeladas en el supermercado. 

Tôi đã mua rau đông lạnh ở siêu thị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng