la confitería
con
kon
kon
fi
fi
fi
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "confitería"trong tiếng Tây Ban Nha

La confitería
01

tiệm bánh kẹo, tiệm đồ ngọt

tienda donde se venden dulces, chocolates y golosinas 
la confitería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
confiterías
Các ví dụ
Fui a la confitería a comprar chocolates. 

Tôi đã đến tiệm bánh kẹo để mua sô cô la.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng