Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transfronterizo
/tɾˌansfɾɔntɛɾˈiθo/
transfronterizo
01
xuyên biên giới
que cruza o existe a través de una frontera entre países
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
transfronterizo
giống đực số nhiều
transfronterizos
giống cái số ít
transfronteriza
giống cái số nhiều
transfronterizas
Các ví dụ
La empresa tiene operaciones transfronterizas.
Công ty có hoạt động xuyên biên giới.



























