Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transición
[gender: feminine]
01
sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi
cambio o paso de un estado, situación o condición a otro
Các ví dụ
El cambio de invierno a primavera es una transición natural.
Sự thay đổi từ mùa đông sang mùa xuân là một quá trình chuyển tiếp tự nhiên.



























