la transición
Pronunciation
/tɾˌansiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transición"trong tiếng Tây Ban Nha

La transición
[gender: feminine]
01

sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi

cambio o paso de un estado, situación o condición a otro
example
Các ví dụ
El cambio de invierno a primavera es una transición natural.
Sự thay đổi từ mùa đông sang mùa xuân là một quá trình chuyển tiếp tự nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store