la transición
tran
tɾan
tran
si
si
si
ción
ˈθjon
thyon
transaccióntradicióntraición

Định nghĩa và ý nghĩa của "transición"trong tiếng Tây Ban Nha

La transición
01

sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi

cambio o paso de un estado, situación o condición a otro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transiciones
Các ví dụ
La transición de la escuela al trabajo puede ser difícil. 

Sự chuyển tiếp từ trường học đến công việc có thể khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng