la transformación
trans
ˌtɾans
trans
for
fɔɾ
fawr
ma
ma
ma
ción
ˈθjɔn
thyawn
concienciaciónconcentraciónposproducciónretransmisión

Định nghĩa và ý nghĩa của "transformación"trong tiếng Tây Ban Nha

La transformación
01

sự biến đổi, sự chuyển hóa

cambio de forma, aspecto o carácter de algo o alguien 
la transformación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transformaciones
Các ví dụ
La transformación digital es necesaria. 

Chuyển đổi số là cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng