Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tranquilo
01
bình tĩnh, thanh thản
que está en calma, sin estrés
Các ví dụ
El bebé está tranquilo y duerme bien.
02
yên tĩnh, bình tĩnh
que está en calma, sin ruido ni agitación
Các ví dụ
Me gusta caminar por la playa tranquila.
Tôi thích đi bộ trên bãi biển yên tĩnh.



























