transatlántico
tran
tɾan
tran
sa
sa
sa
tlán
ˈtlan
tlan
ti
ti
ti
co
ko
ko
romántico

Định nghĩa và ý nghĩa của "transatlántico"trong tiếng Tây Ban Nha

transatlántico
01

xuyên Đại Tây Dương, xuyên Đại Tây Dương

que cruza o relaciona los países a ambos lados del océano Atlántico 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
transatlántico
giống đực số nhiều
transatlánticos
giống cái số ít
transatlántica
giống cái số nhiều
transatlánticas
Các ví dụ
El vuelo transatlántico duró ocho horas. 

Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương kéo dài tám giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng