Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transatlántico
01
xuyên Đại Tây Dương, xuyên Đại Tây Dương
que cruza o relaciona los países a ambos lados del océano Atlántico
Các ví dụ
Las relaciones transatlánticas son históricas.
Các mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương mang tính lịch sử.



























