tranquilo
tranquilo
tɾangkilo
trangkilo
cocodrilocrocodriloestilopupilo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tranquilo"trong tiếng Tây Ban Nha

tranquilo
01

bình tĩnh, thanh thản

que está en calma, sin estrés 
tranquilo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tranquilo
so sánh hơn
más tranquilo
có thể phân cấp
giống đực số ít
tranquilo
giống đực số nhiều
tranquilos
giống cái số ít
tranquila
giống cái số nhiều
tranquilas
Các ví dụ
Estoy tranquilo después de meditar. 
02

yên tĩnh, bình tĩnh

que está en calma, sin ruido ni agitación 
Các ví dụ
Por favor, mantén la clase tranquila. 

Xin hãy giữ lớp học yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng