transformar
Pronunciation
/tɾˌansfɔɾmˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transformar"trong tiếng Tây Ban Nha

transformar
01

biến đổi

cambiar algo completamente, alterando su forma, apariencia o naturaleza
transformar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
transformo
ngôi thứ ba số ít
transforma
hiện tại phân từ
transformando
quá khứ đơn
transformó
quá khứ phân từ
transformado
Các ví dụ
La educación puede transformar la vida de las personas.
Giáo dục có thể biến đổi cuộc sống của con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng