transformar
trans
tɾans
trans
for
foɾ
for
mar
ˈmaɾ
mar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "transformar"trong tiếng Tây Ban Nha

transformar
01

biến đổi

cambiar algo completamente, alterando su forma, apariencia o naturaleza 
transformar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
transformo
ngôi thứ ba số ít
transforma
hiện tại phân từ
transformando
quá khứ đơn
transformó
quá khứ phân từ
transformado
Các ví dụ
La empresa quiere transformar su modelo de negocio. 

Công ty muốn chuyển đổi mô hình kinh doanh của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng