Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transformar
01
biến đổi
cambiar algo completamente, alterando su forma, apariencia o naturaleza
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
transformo
ngôi thứ ba số ít
transforma
hiện tại phân từ
transformando
quá khứ đơn
transformó
quá khứ phân từ
transformado
Các ví dụ
La empresa quiere transformar su modelo de negocio.
Công ty muốn chuyển đổi mô hình kinh doanh của mình.



























