transfronterizo
trans
ˌtɾans
trans
fron
fɾɔn
frawn
te
te
ri
ˈɾi
ri
zo
θo
tho
asustadizocobertizoenfermizotrillizo

Định nghĩa và ý nghĩa của "transfronterizo"trong tiếng Tây Ban Nha

transfronterizo
01

xuyên biên giới

que cruza o existe a través de una frontera entre países 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
transfronterizo
giống đực số nhiều
transfronterizos
giống cái số ít
transfronteriza
giống cái số nhiều
transfronterizas
Các ví dụ
Es un proyecto de cooperación transfronteriza. 

Đây là một dự án hợp tác xuyên biên giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng