la validez
va
ˌba
ba
li
li
li
dez
ˈðeθ
dheth
rapidezadulteznitideztimidez

Định nghĩa và ý nghĩa của "validez"trong tiếng Tây Ban Nha

La validez
01

tính hợp lệ, tính hợp pháp

la cualidad de ser legalmente o oficialmente aceptable, o de estar bien fundamentado en lógica o hechos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Comprobamos la validez del pasaporte. 

Chúng tôi kiểm tra tính hợp lệ của hộ chiếu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng