Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
validar
01
xác nhận, kiểm chứng
confirmar o dar validez oficial a algo, como un documento, un resultado o un sentimiento
Các ví dụ
Necesito validar mi pasaporte para el viaje.
Tôi cần xác thực hộ chiếu của mình cho chuyến đi.



























