validar
va
ba
ba
li
li
li
dar
ˈðaɾ
dhar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "validar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xác nhận, kiểm chứng

confirmar o dar validez oficial a algo, como un documento, un resultado o un sentimiento 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
valido
ngôi thứ ba số ít
valida
hiện tại phân từ
validando
quá khứ đơn
validó
quá khứ phân từ
validado
Các ví dụ
Debes validar tu boleto en la máquina. 

Bạn phải xác nhận vé của mình tại máy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng