Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
validar
01
xác nhận, kiểm chứng
confirmar o dar validez oficial a algo, como un documento, un resultado o un sentimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
valido
ngôi thứ ba số ít
valida
hiện tại phân từ
validando
quá khứ đơn
validó
quá khứ phân từ
validado
Các ví dụ
Necesito validar mi pasaporte para el viaje.
Tôi cần xác thực hộ chiếu của mình cho chuyến đi.



























