la valentía
Pronunciation
/bˌalɛntˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valentía"trong tiếng Tây Ban Nha

La valentía
01

lòng dũng cảm, sự can đảm

cualidad de actuar con valor ante el peligro o dificultad
la valentía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Mostró valentía en el rescate del gato.
Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm trong việc giải cứu con mèo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng