la valentía
va
ba
ba
len
len
len
tía
ˈtia
tia
alegoríalecheríaherreríaanatomía

Định nghĩa và ý nghĩa của "valentía"trong tiếng Tây Ban Nha

La valentía
01

lòng dũng cảm, sự can đảm

cualidad de actuar con valor ante el peligro o dificultad 
la valentía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su valentía salvó muchas vidas. 

Lòng dũng cảm của anh ấy đã cứu được nhiều mạng sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng