el valle
Pronunciation
/bˈaʎe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valle"trong tiếng Tây Ban Nha

El valle
01

thung lũng

terreno bajo entre montañas o colinas
el valle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
valles
Các ví dụ
El valle es un lugar tranquilo.
Thung lũng là một nơi yên tĩnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng