Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valorar
01
định giá, ước tính giá trị
determinar el valor económico o estimación monetaria de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
valoro
ngôi thứ ba số ít
valora
hiện tại phân từ
valorando
quá khứ đơn
valoré
quá khứ phân từ
valorado
Các ví dụ
La joya fue valorada por un experto en antigüedades.
Viên ngọc đã được định giá bởi một chuyên gia đồ cổ.



























