Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valeroso
01
dũng cảm, can đảm
que demuestra valor, fuerza de ánimo y determinación ante situaciones difíciles o peligrosas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más valeroso
so sánh hơn
más valeroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
valeroso
giống đực số nhiều
valerosos
giống cái số ít
valerosa
giống cái số nhiều
valerosas
Các ví dụ
El valeroso soldado salvó a sus compañeros en la batalla.
Người lính dũng cảm đã cứu đồng đội của mình trong trận chiến.



























