Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La esterilla
01
thảm, chiếu
una pieza delgada y plana de material flexible, como estera, goma o tela, que se coloca en el suelo para diversos usos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
esterillas
Các ví dụ
Los niños jugaban sobre una esterilla de colores en el suelo.
Những đứa trẻ đang chơi trên tấm thảm nhiều màu sắc trên sàn nhà.



























