Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cofirmar
01
đồng ký
firmar un documento legal, como un contrato o un préstamo, junto con otra persona, asumiendo responsabilidad conjunta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
cofirmo
ngôi thứ ba số ít
cofirma
hiện tại phân từ
cofirmando
quá khứ đơn
cofirmó
quá khứ phân từ
cofirmado
Các ví dụ
Cofirmar un documento es una obligación legal seria.
Cofirmar một tài liệu là một nghĩa vụ pháp lý nghiêm trọng.



























