Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El codo
01
khuỷu tay, khuỷu tay
parte del brazo que une el antebrazo con la parte superior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
codos
Các ví dụ
Juan se golpeó el codo con la puerta.
Juan đập khuỷu tay vào cửa.



























