el codo
Pronunciation
/kˈoðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "codo"trong tiếng Tây Ban Nha

El codo
01

khuỷu tay, khuỷu tay

parte del brazo que une el antebrazo con la parte superior
el codo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
codos
Các ví dụ
Juan se golpeó el codo con la puerta.
Juan đập khuỷu tay vào cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng