el codo
co
ˈko
ko
do
ðo
dho
yodotodomodoapodo

Định nghĩa và ý nghĩa của "codo"trong tiếng Tây Ban Nha

El codo
01

khuỷu tay, khuỷu tay

parte del brazo que une el antebrazo con la parte superior 
el codo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
codos
Các ví dụ
Me duele el codo. 

Khuỷu tay của tôi bị đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng