Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La codera
01
miếng bảo vệ khuỷu tay, đệm khuỷu tay
protección acolchada que se coloca en el codo para evitar golpes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
corderas
Các ví dụ
Necesito una codera nueva para entrenar.
Tôi cần một cái miếng bảo vệ khuỷu tay mới để tập luyện.



























