cocinar
co
ko
ko
ci
θi
thi
nar
ˈnaɾ
nar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocinar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nấu ăn

preparar comida usando calor 
cocinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cocino
ngôi thứ ba số ít
cocina
hiện tại phân từ
cocinando
quá khứ đơn
cociné
quá khứ phân từ
cocinado
Các ví dụ
Me gusta cocinar para mi familia. 

Tôi thích nấu ăn cho gia đình mình.

02

nấu

prepararse mediante calor un alimento hasta que esté listo para comer 
Các ví dụ
La pasta se cocina en agua hirviendo. 

Mì ống được nấu trong nước sôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng