Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cocinar
[past form: cociné][present form: cocino]
01
nấu ăn
preparar comida usando calor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
cocino
ngôi thứ ba số ít
cocina
hiện tại phân từ
cocinando
quá khứ đơn
cociné
quá khứ phân từ
cocinado
Các ví dụ
¿ Sabes cocinar comida italiana?
Bạn có biết nấu món ăn Ý không?
02
nấu
prepararse mediante calor un alimento hasta que esté listo para comer
Các ví dụ
Estos huevos se cocinan en agua durante diez minutos.
Những quả trứng này nấu trong nước trong mười phút.



























