la codicia
Pronunciation
/koðˈiθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "codicia"trong tiếng Tây Ban Nha

La codicia
01

lòng tham, sự tham lam

deseo excesivo e insaciable de riqueza o posesiones
la codicia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Actuó impulsado por la codicia.
Anh ta hành động vì lòng tham.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng