Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La judicatura
01
tập hợp các thẩm phán và thẩm phán thực hiện chức năng tư pháp, nghề nghiệp hoặc sự nghiệp của thẩm phán
el conjunto de jueces y magistrados que ejercen la función judicial; la carrera o profesión de juez
Các ví dụ
Una reforma de la judicatura busca hacerla más eficiente.
Một cuộc cải cách tư pháp nhằm làm cho nó hiệu quả hơn.



























