el juego
jue
ˈxwe
khve
go
ɣo
gho
fuegoapegoluegociego

Định nghĩa và ý nghĩa của "juego"trong tiếng Tây Ban Nha

El juego
01

trò chơi

actividad para divertirse, a veces con reglas 
el juego definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Juegos
Các ví dụ
Me gusta jugar a un juego con mis amigos. 

Tôi thích chơi một trò chơi với bạn bè của tôi.

02

cờ bạc, trò chơi đánh bạc

actividad en la que se apuesta dinero o bienes con riesgo de perderlos 
el juego definition and meaning
Các ví dụ
Muchos pierden dinero en el juego. 

Nhiều người mất tiền trong trò chơi.

03

ván

una unidad de puntuación dentro de un set 
Các ví dụ
Perdió su juego de saque. 

Anh ấy đã thua ván giao bóng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng