la judía
jud
ˈxudi
khoodi
ía
a
a
encíamaníacríaironía

Định nghĩa và ý nghĩa của "judía"trong tiếng Tây Ban Nha

La judía
01

đậu, hạt đậu

semilla comestible que crece en vainas, de diferentes colores y tamaños, usada como alimento 
la judía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
judías
Các ví dụ
Hoy cocinamos un plato de judías blancas. 

Hôm nay chúng tôi nấu một món đậu trắng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng