la judía
Pronunciation
/xuðˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "judía"trong tiếng Tây Ban Nha

La judía
[gender: feminine]
01

đậu, hạt đậu

semilla comestible que crece en vainas, de diferentes colores y tamaños, usada como alimento
la judía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
judías
Các ví dụ
Compré judías secas en el mercado.
Tôi đã mua đậu khô ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng