el judo
Pronunciation
/xˈuðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "judo"trong tiếng Tây Ban Nha

El judo
[gender: masculine]
01

judo

arte marcial de origen japonés que consiste en derribar o inmovilizar al oponente
el judo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ella ganó una medalla de oro en judo.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng trong môn judo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng