Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jubilar
[past form: me jubilé][present form: me jubilo]
01
nghỉ hưu, về hưu
dejar de trabajar por haber alcanzado la edad o por razones de salud
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
jubilo
ngôi thứ ba số ít
jubila
hiện tại phân từ
jubilando
quá khứ đơn
me jubilé
quá khứ phân từ
jubilado
Các ví dụ
Cuando me jubile, quiero vivir en el campo.
Khi tôi nghỉ hưu, tôi muốn sống ở nông thôn.



























