la exposición indecente
ex
ˌeks
eks
po
po
po
si
si
si
ción
ˈθjɔn
thyawn
in
in
in
de
de
de
cen
θɛn
then
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "exposición indecente"trong tiếng Tây Ban Nha

La exposición indecente
01

phơi bày khiếm nhã, trưng bày khiếm nhã

un acto de mostrar las partes íntimas del cuerpo en público 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exposiciones indecentes
Các ví dụ
El hombre fue arrestado por exposición indecente en el parque. 

Người đàn ông bị bắt vì phơi bày khiếm nhã trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng