Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exponer
01
giải thích
presentar una idea o tema de manera clara y detallada
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
expongo
ngôi thứ ba số ít
expone
hiện tại phân từ
exponiendo
quá khứ đơn
expuse
quá khứ phân từ
expuesto
Các ví dụ
El profesor expone la lección con claridad.
Trình bày bài học một cách rõ ràng.
02
trưng bày
presentar una obra de arte al público en un lugar
Các ví dụ
El museo expone pinturas del siglo XIX.
Bảo tàng trưng bày các bức tranh thế kỷ XIX.



























