exponer
ex
eks
eks
po
po
po
ner
ˈneɾ
ner
recocerparecercometerobtener

Định nghĩa và ý nghĩa của "exponer"trong tiếng Tây Ban Nha

01

giải thích

presentar una idea o tema de manera clara y detallada 
exponer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
expongo
ngôi thứ ba số ít
expone
hiện tại phân từ
exponiendo
quá khứ đơn
expuse
quá khứ phân từ
expuesto
Các ví dụ
El profesor expone la lección con claridad. 

Trình bày bài học một cách rõ ràng.

02

trưng bày

presentar una obra de arte al público en un lugar 
exponer definition and meaning
Các ví dụ
El museo expone pinturas del siglo XIX. 

Bảo tàng trưng bày các bức tranh thế kỷ XIX.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng