Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El exponente
01
ví dụ, người đại diện
persona o cosa que representa las cualidades típicas de un grupo o categoría
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exponentes
Các ví dụ
Ella es un exponente del teatro contemporáneo.
Cô ấy là một đại diện của nhà hát đương đại.



























