la exportación
ex
eks
eks
por
poɾ
por
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
exhortaciónexpectaciónexplotación

Định nghĩa và ý nghĩa của "exportación"trong tiếng Tây Ban Nha

La exportación
01

xuất khẩu

acción de enviar productos o bienes a otro país para venderlos o usarlos 
la exportación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
exportaciones
Các ví dụ
La exportación de frutas ha aumentado este año. 

Xuất khẩu trái cây đã tăng trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng