Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
calar
01
tắt máy, chết máy
pararse el motor de un vehículo de forma brusca e involuntaria
Các ví dụ
Si sueltas el embrague muy rápido, el coche cala.
Nếu bạn nhả côn quá nhanh, xe sẽ chết máy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tắt máy, chết máy