el calcetín
cal
kal
kal
cetín
ˈsetin
setin
corbatínclavecínfutbolínmandarín

Định nghĩa và ý nghĩa của "calcetín"trong tiếng Tây Ban Nha

El calcetín
01

vớ

prenda de vestir que cubre el pie y parte de la pierna, generalmente hecha de tela o hilo 
el calcetín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calcetines
Các ví dụ
Perdí un calcetín en la lavandería. 

Tôi đã làm mất một chiếc tất trong tiệm giặt là.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng