la calculadora
cal
kal
kal
cu
ku
koo
la
la
la
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
cantimploracosechadorataladradoracomputadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "calculadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La calculadora
01

máy tính

máquina que sirve para hacer operaciones matemáticas 
la calculadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calculadoras
Các ví dụ
La calculadora está sobre la mesa. 

Máy tính ở trên bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng