Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La calculadora
[gender: feminine]
01
máy tính
máquina que sirve para hacer operaciones matemáticas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
calculadoras
Các ví dụ
La calculadora funciona con pilas.
Máy tính hoạt động bằng pin.



























