la cuadra
Pronunciation
/kwˈaðɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadra"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuadra
01

chuồng ngựa, trại ngựa

un edificio o lugar donde se guardan y cuidan los caballos
la cuadra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuadras
Các ví dụ
La cuadra tenía diez boxes individuales para los caballos.
La cuadra có mười chuồng ngựa riêng lẻ cho những con ngựa.
02

khu phố, dãy nhà

sección de una ciudad delimitada por calles
la cuadra definition and meaning
Các ví dụ
Caminamos tres cuadras hasta el parque.
Chúng tôi đi bộ ba dãy nhà đến công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng