Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cuadra
01
chuồng ngựa, trại ngựa
un edificio o lugar donde se guardan y cuidan los caballos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuadras
Các ví dụ
La cuadra tenía diez boxes individuales para los caballos.
La cuadra có mười chuồng ngựa riêng lẻ cho những con ngựa.
02
khu phố, dãy nhà
sección de una ciudad delimitada por calles
Các ví dụ
Caminamos tres cuadras hasta el parque.
Chúng tôi đi bộ ba dãy nhà đến công viên.



























