la cuadra
cuad
ˈkwad
kvad
ra
ɾa
ra
caudra

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadra"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuadra
01

chuồng ngựa, trại ngựa

un edificio o lugar donde se guardan y cuidan los caballos 
la cuadra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuadras
Các ví dụ
Los caballos de carreras regresaron a su cuadra después del entrenamiento. 

Những con ngựa đua đã trở về chuồng ngựa của chúng sau buổi tập.

02

khu phố, dãy nhà

sección de una ciudad delimitada por calles 
la cuadra definition and meaning
Các ví dụ
Vivo a dos cuadras de la escuela. 

Tôi sống cách trường hai dãy nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng