el cuadrúpedo
cua
kwa
kva
drú
ˈðɾu
dhroo
pe
pe
pe
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadrúpedo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuadrúpedo
01

động vật bốn chân, thú bốn chân

animal que se desplaza usando cuatro patas 
el cuadrúpedo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuadrúpedos
Các ví dụ
El perro es un cuadrúpedo. 

Con chó là một động vật bốn chân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng