el cuadro
Pronunciation
/kwˈaðɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuadro"trong tiếng Tây Ban Nha

El cuadro
[gender: masculine]
01

bức tranh, bức họa

objeto rectangular con pintura o dibujo que se cuelga en la pared
el cuadro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuadros
Các ví dụ
El cuadro tiene muchos colores vivos.
02

hình vuông, hình vuông vức

figura geométrica con cuatro lados iguales y cuatro ángulos rectos
el cuadro definition and meaning
Các ví dụ
El jardín está dividido en cuadros iguales.
Khu vườn được chia thành các hình vuông bằng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng