la licuadora
Pronunciation
/lˌikwaðˈɔɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "licuadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La licuadora
01

máy xay sinh tố, máy trộn

un aparato de cocina que tritura y mezcla alimentos con cuchillas giratorias
la licuadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
licuadoras
Các ví dụ
La licuadora hizo un ruido muy fuerte al triturar las zanahorias.
Máy xay sinh tố đã tạo ra tiếng ồn rất lớn khi nghiền cà rốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng