la licuadora
lic
lik
lik
ua
wa
va
do
ˈðo
dho
ra
ɾa
ra
lijadora

Định nghĩa và ý nghĩa của "licuadora"trong tiếng Tây Ban Nha

La licuadora
01

máy xay sinh tố, máy trộn

un aparato de cocina que tritura y mezcla alimentos con cuchillas giratorias 
la licuadora definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
licuadoras
Các ví dụ
La licuadora es perfecta para hacer smoothies de fruta por la mañana. 

Máy xay sinh tố hoàn hảo để làm sinh tố trái cây vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng